Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › facilitate

facilitate

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
tạo điều kiện, giúp dễ hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt/ · US /fəˈsɪlɪteɪt/
Clear steps facilitate learning difficult topics.
→ Các bước rõ ràng giúp việc học chủ đề khó dễ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...