Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › alleviate

alleviate

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
giảm bớt, xoa dịu
UK /əˈliːvieɪt/ · US /əˈliːvieɪt/
Talking to friends can alleviate exam worries.
→ Nói chuyện với bạn bè có thể giảm lo lắng kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...