Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › allocate

allocate

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
phân bổ, cấp cho
UK /ˈæləkeɪt/ · US /ˈæləkeɪt/
The class allocated extra time for practice.
→ Lớp đã phân bổ thêm thời gian để luyện tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...