Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › conceal

conceal

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
che giấu, giấu kín
UK /kənˈsiːl/ · US /kənˈsiːl/
He tried to conceal his phone during class.
→ Cậu ấy cố giấu điện thoại trong giờ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...