Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › depict

depict

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
miêu tả, khắc họa
UK /dɪˈpɪkt/ · US /dɪˈpɪkt/
The article depicts teens as lazy and careless.
→ Bài viết miêu tả thanh thiếu niên là lười và bất cẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...