Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › evaluate

evaluate

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
đánh giá, nhận định
UK /ɪˈvæljueɪt/ · US /ɪˈvæljueɪt/
We will evaluate sources for our history report.
→ Chúng tôi sẽ đánh giá nguồn tài liệu cho báo cáo lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...