Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › assess

assess

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
đánh giá, thẩm định
UK /əˈses/ · US /əˈses/
Teachers assess projects using clear criteria.
→ Giáo viên đánh giá dự án bằng tiêu chí rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...