Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › feasible

feasible

B2 adj 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
khả thi, làm được
UK /ˈfiːzəbl/ · US /ˈfiːzəbl/
Is it feasible to finish by Friday afternoon?
→ Hoàn thành trước chiều thứ Sáu có khả thi không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...