Kho từ › Từ trái nghĩa hay hỏi › overestimate

overestimate

B2 v 📁 Từ trái nghĩa hay hỏi THPT
đánh giá quá cao
UK /ˌəʊvərˈestɪmeɪt/ · US /ˌəʊvərˈestɪmeɪt/
Don’t overestimate how much time you have left.
→ Đừng đánh giá quá cao thời gian còn lại của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...