Kho từ › Từ trái nghĩa hay hỏi › underestimate

underestimate

B2 v 📁 Từ trái nghĩa hay hỏi THPT
đánh giá thấp
UK /ˌʌndərˈestɪmeɪt/ · US /ˌʌndərˈestɪmeɪt/
Many underestimate how difficult the final exam is.
→ Nhiều người đánh giá thấp độ khó của kỳ thi cuối kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...