Kho từ › Cặp từ dễ nhầm › loose

loose

A2 adj 📁 Cặp từ dễ nhầm THPT
lỏng, không chặt
UK /luːs/ · US /luːs/
These shoes are too loose for running.
→ Đôi giày này quá lỏng để chạy.
khác lose (v): loose = tính từ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...