Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eco

/ˈiːkoʊ/ B2

Nghĩa

thân thiện với môi trường tính từ

Định nghĩa · Environmentally friendly or sustainable.

“They promote eco-friendly products.”Họ quảng bá các sản phẩm thân thiện với môi trường.

“Eco products help reduce waste and pollution.”Sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm chất thải và ô nhiễm.

Đồng nghĩa greensustainable

Mẹo IELTS · Dùng eco khi thảo luận về môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Thân thiện với môi trường là xu hướng hiện nay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...