unified
/ˈjuːnɪfaɪd/ B2
Nghĩa
thống nhất
tính từ
Định nghĩa · combined into one; made whole.
“The unified team worked together effectively.”Đội ngũ thống nhất đã làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự hợp tác hoặc đoàn kết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tổ chức hoặc nhóm.