snake
/sneɪk/ B2
Nghĩa
rắn
danh từ
Định nghĩa · A long, legless reptile that slithers.
“The snake slithered across the path.”Con rắn trườn qua con đường.
“A snake slithered across the path.”Một con rắn trườn qua đường.
Cụm hay dùng
snake bitesnake charmersnake in the grass
Họ từ
snake (n)snaky (adj)
Mẹo IELTS · Mô tả đặc điểm của rắn khi cần thiết trong IELTS.
Ghi chú · Rắn nói chung; 'viper' là rắn độc.