generosity
/dʒəˈnær.ə.ti/ B1
Nghĩa
sự quảng đại, lòng hào phóng
n.
“Her generosity helped many people in need.”Lòng quảng đại của cô ấy đã giúp nhiều người cần.
“Generosity is valued in many cultures.”Lòng hào phóng được coi trọng trong nhiều nền văn hóa.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động tốt đẹp.