Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

generous

/'dʤenərəs/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3886

Nghĩa thường dùng

hào phóng tính từ

“He is known for his generous donations to charity.”Anh ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp hào phóng cho từ thiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

generous

/'dʤenərəs/

tính từ

  • rộng lượng, khoan hồng
  • rộng rãi, hào phóng
  • thịnh soạn
    • a generous meal: bữa ăn thịnh soạn
  • màu mỡ, phong phú
    • generous soil: đất màu mỡ
  • thắm tươi (màu sắc)
  • dậm (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. willing to give and share unstintingly a. not petty in character and mind s. more than adequate

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...