generous
/'dʤenərəs/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3886
Nghĩa thường dùng
hào phóng
tính từ
“He is known for his generous donations to charity.”Anh ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp hào phóng cho từ thiện.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
generous
/'dʤenərəs/
tính từ
- rộng lượng, khoan hồng
- rộng rãi, hào phóng
- thịnh soạn
- a generous meal: bữa ăn thịnh soạn
- màu mỡ, phong phú
- generous soil: đất màu mỡ
- thắm tươi (màu sắc)
- dậm (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh
a. willing to give and share unstintingly a. not petty in character and mind s. more than adequate