Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3886

generous

/'dʤenərəs/

tính từ

  • rộng lượng, khoan hồng
  • rộng rãi, hào phóng
  • thịnh soạn
    • a generous meal: bữa ăn thịnh soạn
  • màu mỡ, phong phú
    • generous soil: đất màu mỡ
  • thắm tươi (màu sắc)
  • dậm (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. willing to give and share unstintingly\na. not petty in character and mind\ns. more than adequate

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...