fidelity
/fɪˈdɛl.ɪ.ti/ C1
Nghĩa
sự trung tín, lòng trung thành
n.
“Fidelity is important in a marriage.”Sự trung tín rất quan trọng trong hôn nhân.
“He showed great fidelity to his principles.”Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành với nguyên tắc của mình.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm và đạo đức.