loyalty
/'lɔiəlti/
danh từ
- lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Biến thể từ
loyalties số nhiều
Đồng nghĩa
faithfulnessdevotionallegiancefidelity
Trái nghĩa
betrayaldisloyaltytreachery
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being loyal\nn. feelings of allegiance