Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4077

loyalty

/'lɔiəlti/

danh từ

  • lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Biến thể từ loyalties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being loyal\nn. feelings of allegiance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...