consistently
/kənˈsɪstəntli/ B2
Nghĩa
một cách nhất quán
trạng từ
Định nghĩa · In a way that is steady and reliable over time.
“She consistently performs well in her studies.”Cô ấy luôn thể hiện tốt trong học tập.
“She consistently performs well in her exams.”Cô ấy luôn đạt thành tích tốt trong các kỳ thi.
Họ từ
consistent (adj)
Cấu tạoTừ 'consistently' được hình thành từ 'consistent' và hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hiệu suất hoặc kết quả.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự ổn định.