Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #2818

regularly

/'regjuləri/

phó từ

  • đều đều, đều đặn, thường xuyên
  • theo quy tắc, có quy củ
  • (thông tục) hoàn toàn, thật s
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a regular manner\nr. having a regular form\nr. in a regular way without variation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...