Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regularly

/'regjuləri/ IELTSOxford 3000 phổ biến #2818

Nghĩa thường dùng

đều đặn trạng từ

“Exercise regularly for best results.”Tập thể dục đều đặn để có kết quả tốt nhất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regularly

/'regjuləri/

phó từ

  • đều đều, đều đặn, thường xuyên
  • theo quy tắc, có quy củ
  • (thông tục) hoàn toàn, thật s
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a regular manner r. having a regular form r. in a regular way without variation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...