Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #3596

consistently

/kən'sistəntli/

phó từ

  • (: with) phù hợp với, thích hợp với
  • kiên định, trước sau như một
Định nghĩa tiếng Anh

r in a systematic or consistent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...