Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jungle

/ˈdʒʌŋɡl/ B1

Nghĩa

rừng rậm nhiệt đới n

Định nghĩa · A dense forest, typically found in tropical regions.

“The jungle is full of exotic species.”Rừng rậm nhiệt đới đầy loài lạ.

“The jungle is home to many unique species.”Rừng rậm là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

Mẹo IELTS · Mô tả 'jungle' để thể hiện sự phong phú của thiên nhiên.

Ghi chú · Rừng rậm thường có khí hậu ẩm ướt và đa dạng sinh học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...