Kho từ › animals-nature › jungle

jungle

B1 n 📁 animals-nature
rừng rậm nhiệt đới
UK /ˈdʒʌŋɡl/ · US /ˈdʒʌŋɡl/
A dense forest, typically found in tropical regions.
The jungle is full of exotic species.
→ Rừng rậm nhiệt đới đầy loài lạ.
The jungle is home to many unique species.→ Rừng rậm là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
Đồng nghĩa
rainforesttropical forest
Collocations
jungle environmentjungle adventurejungle animals
🎯 IELTS: Mô tả 'jungle' để thể hiện sự phong phú của thiên nhiên.
Rừng rậm thường có khí hậu ẩm ướt và đa dạng sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...