tension
Nghĩa
Định nghĩa · The state of being stretched tight or under pressure.
“There was a lot of tension in the room during the meeting.”Có rất nhiều sự căng thẳng trong phòng trong suốt cuộc họp.
“There is a lot of tension in the room before the exam.”Có nhiều sự căng thẳng trong phòng trước kỳ thi.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để mô tả cảm xúc.