incomplete
Nghĩa
Định nghĩa · Not finished or lacking completeness.
“The report was incomplete and needed more data.”Báo cáo không hoàn chỉnh và cần thêm dữ liệu.
“The report is still incomplete.”Báo cáo vẫn chưa hoàn chỉnh.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả tình trạng chưa hoàn thành.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thiếu sót.