Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

92. Word Formation: Prefixes B2

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌdɪsrɪˈspɛkt/
v
thiếu tôn trọng
It's not right to disrespect your elders.
Không đúng khi thiếu tôn trọng người lớn tuổi.
—
/ˌoʊvərɪˈækt/
v
phản ứng thái quá
Don't overreact to minor issues.
Đừng phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ.
—
/ˌpriːəˈreɪndʒd/
adj
được sắp xếp trước
The meeting was prearranged for next week.
Cuộc họp đã được sắp xếp trước cho tuần tới.
—
/ˌʌndəˈkʊkt/
adj.
nấu chưa chín, còn sống
The chicken was undercooked, so we sent it back.
Món gà nấu chưa chín nên chúng tôi trả lại.
Chi tiết
Tiền tố under- ở đây nghĩa "chưa đủ, thiếu" (khác nghĩa "dưới"): under- + cooked → undercooked (cùng kiểu: underused, underworked). Đối lập với over-.
—
/ʌnˈduː/
v.
tháo ra; hoàn tác, làm ngược lại
Press Ctrl+Z to undo your last change.
Nhấn Ctrl+Z để hoàn tác thay đổi cuối cùng.
Chi tiết
Tiền tố un- đảo ngược hành động của động từ: do → undo. Ở đây un- không mang nghĩa phủ định tính từ mà "làm ngược lại".
—
/ˈəʊvədrɑːft fəˌsɪləti/
n. phr.
hạn mức thấu chi (quyền được rút vượt quá số dư)
With an overdraft facility, you can still pay a bill even when your balance hits zero.
Có hạn mức thấu chi, bạn vẫn trả được hóa đơn ngay cả khi số dư về 0.
Chi tiết
Họ từoverdraft (n.)overdraw (v.)
facility ở đây nghĩa là "quyền/dịch vụ được cấp", không phải "cơ sở vật chất".
—
/ˌəʊvəˈdrɔːn/
adj.
bị thấu chi, âm tài khoản
I went overdrawn after buying the plane tickets.
Tôi bị âm tài khoản sau khi mua vé máy bay.
Chi tiết
Họ từoverdraw (v.)overdraft (n.)
Nghĩa là số dư đã xuống dưới 0. Đồng nghĩa thân mật: in the red.
—
/ˈəʊvədrɑːft ˌlɪmɪt/
n. phr.
hạn mức thấu chi (mức âm tối đa được phép)
I try hard not to go over my overdraft limit each month.
Tôi cố hết sức để không vượt quá hạn mức thấu chi mỗi tháng.
Chi tiết
Là mức âm tối đa ngân hàng cho phép trước khi phạt.
—
/dɪsˈɔːɡənaɪzd/
adj.
lộn xộn, thiếu tổ chức, thiếu ngăn nắp
His desk was so disorganised that he lost the tickets.
Bàn làm việc của anh ấy lộn xộn đến mức làm mất luôn vé.
Chi tiết
Họ từorganised (adj.)organise (v.)
Tiền tố dis- phủ định tính từ: organised → disorganised. Anh-Mỹ viết disorganized.
—
/ʌnˈtaɪ/
v.
cởi, tháo (nút, dây)
It took me a minute to untie the wet shoelaces.
Tôi mất cả phút để tháo dây giày ướt.
Chi tiết
Họ từtie (v.)
Tiền tố un- gắn vào ĐỘNG TỪ để ĐẢO NGƯỢC hành động: tie → untie (cùng kiểu: undo, unlock, unwrap, unload).
—
/dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
v.
loại (tư cách), truất quyền thi đấu
The runner was disqualified for a false start.
Vận động viên bị loại vì xuất phát sớm.
Chi tiết
Họ từqualify (v.)
Tiền tố dis- đảo ngược hành động: qualify (đủ tư cách) → disqualify (tước tư cách).
—
/ˌæntiˈsəʊʃl/
adj.
chống đối xã hội, gây phiền cho cộng đồng; ngại giao tiếp
Playing loud music at 2 a.m. is antisocial.
Mở nhạc lớn lúc 2 giờ sáng là hành vi gây phiền cho cộng đồng.
Chi tiết
Tiền tố anti- nghĩa "chống lại, ngược với": anti- + social → antisocial (cùng kiểu: anti-war, antibiotic, antiseptic).
—
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/
n.
thuốc kháng sinh
The doctor said an antibiotic would not help a common cold.
Bác sĩ nói kháng sinh không giúp gì cho cảm lạnh thông thường.
Chi tiết
Tiền tố anti- ("chống lại") + bio (sự sống) → antibiotic: chất chống lại vi khuẩn.
—
/ˌmɪsˈliːd/
v.
làm cho hiểu lầm, đánh lừa, dẫn dắt sai
The ad was designed to mislead careless shoppers.
Quảng cáo đó được thiết kế để đánh lừa người mua bất cẩn.
Chi tiết
Họ từlead (v.)misleading (adj.)
Tiền tố mis- ("sai/xấu") + lead (dẫn) → mislead: dẫn ai đi sai hướng.
—
/ˌəʊvəˈsliːp/
v.
ngủ quên, ngủ quá giấc
I overslept and missed the first bus to school.
Tôi ngủ quên và lỡ chuyến xe buýt đầu tiên đến trường.
Chi tiết
Tiền tố over- nghĩa "quá mức, quá nhiều": over- + sleep → oversleep (cùng kiểu: overeat, overdo, overtired).
—
/ˌəʊvərˈiːt/
v.
ăn quá nhiều, ăn quá đà
It is easy to overeat at a buffet.
Rất dễ ăn quá đà ở tiệc buffet.
Chi tiết
Tiền tố over- ("quá nhiều") + eat → overeat. Đối lập ý với under- ("chưa đủ").
—
/ˌpriːkənˈsiːvd/
adj.
(định kiến, ý nghĩ) có sẵn từ trước
Try to drop your preconceived ideas before the trip.
Hãy bỏ những định kiến có sẵn trước chuyến đi.
Chi tiết
Tiền tố pre- nghĩa "trước": pre- + conceived → preconceived (cùng kiểu: pre-war, pre-judge).
—
/ˌmʌltiˈnæʃnəl/
adj.
đa quốc gia
She works for a multinational firm with offices in ten countries.
Cô ấy làm cho một công ty đa quốc gia có văn phòng ở mười nước.
Chi tiết
Tiền tố multi- nghĩa "nhiều": multi- + national → multinational (cùng kiểu: multimedia, multi-purpose).
—
/ˌəʊvəˈɛstɪmeɪt/
v
đánh giá quá cao
Many people overestimate their abilities.
Nhiều người đánh giá quá cao khả năng của mình.
—
/ˌsemi ˈfaɪnl/
n.
vòng bán kết
Our school reached the semi-final of the debate contest.
Trường tôi vào đến bán kết cuộc thi tranh biện.
Chi tiết
Tiền tố semi- nghĩa "một nửa, bán": semi- + final → semi-final (cùng kiểu: semi-circular, semi-detached).
—
/ˌɪnkəmˈpliːt/
tính từ
không hoàn chỉnh
The report was incomplete and needed more data.
Báo cáo không hoàn chỉnh và cần thêm dữ liệu.
Chi tiết
The report is still incomplete.Báo cáo vẫn chưa hoàn chỉnh.
Đồng nghĩaunfinishedpartial
Cụm hay dùngincomplete workincomplete dataincomplete information
Dùng để chỉ sự thiếu sót.
—
/ˌʌnfəˈɡetəbl/
adj.
không thể nào quên
Watching the sunrise over Fansipan was an unforgettable experience.
Ngắm bình minh trên đỉnh Fansipan là một trải nghiệm không thể nào quên.
Chi tiết
Đồng nghĩamemorable
Cụm hay dùngan unforgettable experience
Họ từforget (v.)forgettable (adj.)
un- + "forget" + -able. Đôi khi dạng phủ định (un-...-able) mới là từ hay dùng, chứ ít ai nói "forgettable".
—
/ˈkʌləfl/
adj.
nhiều màu sắc, sặc sỡ
The market was full of colourful fruit and flowers.
Khu chợ đầy những loại trái cây và hoa nhiều màu sắc.
Chi tiết
Đồng nghĩabrightvivid
Cụm hay dùnga colourful room
Họ từcolour (n.)
Danh từ "colour" + hậu tố -ful → "đầy/nhiều (danh từ)". Viết -ful chỉ một chữ l.
—
/ˌɪnɪkˈspɪəriənst/
adj.
thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm
The tour was led by a friendly but inexperienced guide.
Chuyến tham quan do một hướng dẫn viên thân thiện nhưng thiếu kinh nghiệm dẫn dắt.
Chi tiết
Họ từexperience (n.)experienced (adj.)
Tiền tố in- phủ định tính từ: experienced → inexperienced. Lưu ý in- KHÔNG phải lúc nào cũng phủ định — nhiều khi nghĩa là "vào/trong" (import, insert, income).
—
/ˌɪməˈtʃʊə/
adj.
non nớt, chưa chín chắn; chưa trưởng thành
His immature jokes annoyed the whole office.
Những trò đùa trẻ con của anh ta làm cả văn phòng khó chịu.
Chi tiết
Họ từmature (adj.)
Tiền tố in- đổi thành im- trước gốc bắt đầu bằng "m" hoặc "p": mature → immature (cùng kiểu: immoral, impatient, impossible).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...