Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

volunteer work

/ˌvɒlənˈtɪə wɜːk/ B1 VSTEP

Nghĩa

công việc tình nguyện n

“Many people enjoy doing volunteer work in their community.”Nhiều người thích làm công việc tình nguyện trong cộng đồng của họ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...