Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

06. Neighbourhood & Community

11 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  11 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈləʊkəl ɪˈvɛnt/
n
sự kiện địa phương
I attended a local event to meet new people.
Tôi đã tham gia một sự kiện địa phương để gặp gỡ những người mới.
—
/ˌvɒlənˈtɪə wɜːk/
n
công việc tình nguyện
Many people enjoy doing volunteer work in their community.
Nhiều người thích làm công việc tình nguyện trong cộng đồng của họ.
—
/səˈpɔːt ˈləʊkəl ˈbɪznəsɪz/
phr
hỗ trợ doanh nghiệp địa phương
It's important to support local businesses for a strong economy.
Hỗ trợ doanh nghiệp địa phương là quan trọng cho một nền kinh tế mạnh.
—
/ˈkʌltʃərəl ˈfɛstɪvəl/
n
lễ hội văn hóa
We celebrate our diversity at the cultural festival.
Chúng tôi kỷ niệm sự đa dạng của mình tại lễ hội văn hóa.
—
/ˈneɪbəhʊd ˈmiːtɪŋ/
n
cuộc họp khu phố
The neighborhood meeting discussed safety issues.
Cuộc họp khu phố đã thảo luận về các vấn đề an toàn.
—
/ˈsəʊʃəl ˈɡæðərɪŋ/
n
cuộc gặp gỡ xã hội
A social gathering can help build friendships.
Một cuộc gặp gỡ xã hội có thể giúp xây dựng tình bạn.
—
/kəˈmjuːnəti ˈaʊtriːtʃ/
n
hoạt động tiếp cận cộng đồng
Community outreach programs help those in need.
Các chương trình tiếp cận cộng đồng giúp đỡ những người cần thiết.
—
/seɪf ɪnˈvaɪrənmənt/
n
môi trường an toàn
We all want to live in a safe environment.
Tất cả chúng ta đều muốn sống trong một môi trường an toàn.
—
/kəˈmjuːnəti ˈspɪrɪt/
n
tinh thần cộng đồng
The community spirit is strong during the holidays.
Tinh thần cộng đồng mạnh mẽ trong những ngày lễ.
—
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
động từ
tham gia
I want to participate in the event.
Tôi muốn tham gia sự kiện.
Chi tiết
I want to participate in the community event.Tôi muốn tham gia sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩajoinengage
Cụm hay dùngactively participateparticipate fully
Họ từparticipant (n)participation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động nhóm.
—
/ɪˈnɪʃətɪv/
danh từ
sáng kiến
The initiative aims to reduce waste in the community.
Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
Chi tiết
She launched a green initiative.Cô ấy khởi xướng một sáng kiến xanh.
Đồng nghĩaprojectplan
Cụm hay dùngtake initiativenew initiative
Họ từinitiate (v)initiator (n)
Sáng kiến, hành động tiên phong.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...