cultural festival
/ˈkʌltʃərəl ˈfɛstɪvəl/ B1 VSTEP
Nghĩa
lễ hội văn hóa
n
“We celebrate our diversity at the cultural festival.”Chúng tôi kỷ niệm sự đa dạng của mình tại lễ hội văn hóa.