Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social gathering

/ˈsəʊʃəl ˈɡæðərɪŋ/ B1 VSTEP

Nghĩa

cuộc gặp gỡ xã hội n

“A social gathering can help build friendships.”Một cuộc gặp gỡ xã hội có thể giúp xây dựng tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...