Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

caloric intake

/kəˈlɔːrɪk ˈɪnteɪk/ B1 VSTEP

Nghĩa

lượng calo hấp thụ phr

“Monitoring your caloric intake can help you stay fit.”Theo dõi lượng calo hấp thụ của bạn có thể giúp bạn giữ dáng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...