Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

food allergies

/fuːd ˈælədʒiz/ B1 VSTEP

Nghĩa

dị ứng thực phẩm n

“Food allergies can be serious and require careful management.”Dị ứng thực phẩm có thể nghiêm trọng và cần quản lý cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...