Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

professional experience

/prəˈfɛʃənl ɪkˈspɪəriəns/ B1 VSTEP

Nghĩa

kinh nghiệm chuyên môn n

“Highlight your professional experience in your CV.”Nêu bật kinh nghiệm chuyên môn của bạn trong CV.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...