cloud storage
/klaʊd ˈstɔːr.ɪdʒ/ B1 VSTEP
Nghĩa
Lưu trữ đám mây
n
“I save my photos in cloud storage.”Tôi lưu ảnh của mình trong lưu trữ đám mây.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I save my photos in cloud storage.”Tôi lưu ảnh của mình trong lưu trữ đám mây.
Đang tải...