Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

24. Mobile Devices & Apps

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈbætəri/
danh từ
pin
The battery is dead.
Pin đã hết.
Chi tiết
My phone battery is dead.Pin điện thoại của tôi hết rồi.
Đồng nghĩacellpower pack
Cụm hay dùngbattery lifecharge the battery
Họ từbattery-powered (adj)
Pin. Đừng nhầm với 'battery' (tấn công) trong luật.
—
/kəˈnɛkt tə ˈwaɪ.faɪ/
phr
Kết nối với Wi-Fi
You can connect to Wi-Fi at the café.
Bạn có thể kết nối với Wi-Fi tại quán cà phê.
—
/ˈbæt.ər.i laɪf/
n
Thời gian sử dụng pin
The battery life of my tablet is very long.
Thời gian sử dụng pin của máy tính bảng của tôi rất lâu.
—
/ˈʌp.deɪt/
v.
cập nhật, thông báo tiến độ
Please update me on the project status.
Hãy cập nhật cho tôi tình trạng dự án.
Chi tiết
She updated the spreadsheet every day.Cô ấy cập nhật bảng tính mỗi ngày.
Đồng nghĩainformrevise
Cụm hay dùngupdate a fileupdate the teamgive an updateupdate regularly
Họ từupdate (n.) bản cập nhật, thông tin mới
'Update someone' = thông báo tình hình cho ai. 'Update something' = chỉnh sửa/nâng cấp nội dung.
—
/æp stɔːr/
n
Cửa hàng ứng dụng
You can find new games in the app store.
Bạn có thể tìm thấy các trò chơi mới trong cửa hàng ứng dụng.
—
/klaʊd ˈstɔːr.ɪdʒ/
n
Lưu trữ đám mây
I save my photos in cloud storage.
Tôi lưu ảnh của mình trong lưu trữ đám mây.
—
/tɛkst ˈmɛs.ɪdʒ/
n
Tin nhắn văn bản
I sent her a text message this morning.
Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn văn bản sáng nay.
—
/ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/
phr.
giữ liên lạc
We studied together in Hue and have kept in touch ever since.
Chúng tôi cùng học ở Huế và giữ liên lạc từ đó đến giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep in touch with somebodystay in touch
Họ từtouch (n.)
Trái nghĩa: "lose touch" (mất liên lạc). Khác "get in touch with" = bắt đầu/thiết lập liên lạc (Unit 83).
—
/ˌswɪtʃ ˈɒn/
phr.
bật (điện, máy móc)
Please switch on the air conditioner — it's really hot in here.
Bật điều hoà lên đi — trong này nóng quá.
Chi tiết
Đồng nghĩaturn onput on
Cụm hay dùngswitch something on
Đồng nghĩa "turn on / put on" (bật thiết bị). Trái nghĩa "switch off". Tách được: switch it on.
—
/ˌkiːp ˈduːɪŋ/
phr.
cứ làm gì mãi, lặp đi lặp lại (thường là điều không mong muốn)
I keep forgetting my password and have to reset it.
Tôi cứ quên mật khẩu suốt rồi phải đặt lại.
Chi tiết
He keeps on interrupting me when I am speaking.Anh ta cứ ngắt lời tôi mãi khi tôi đang nói.
Cụm hay dùngkeep doing somethingkeep on doing something
Họ từkeep (v.)
Dùng "keep + V-ing" hoặc "keep on + V-ing" (nhấn mạnh hơn) để diễn tả sự lặp lại. Sau keep luôn là V-ing, không phải "to do".
—
/ˌkiːp ˈʌp/
phr.v.
duy trì, tiếp tục làm tốt điều gì (ở mức cao)
Your speaking is improving fast — keep it up!
Kỹ năng nói của bạn tiến bộ nhanh lắm — cứ phát huy nhé!
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep it upkeep up the good work
Họ từkeep (v.)
"Keep it up!" / "Keep up the good work!" là lời động viên tiếp tục làm tốt. Đừng nhầm với "keep up with" (theo kịp).
—
/teɪk ə ˈfəʊtəɡrɑːf/
phr.
chụp ảnh (cách nói đầy đủ)
The tourist took a beautiful photograph of the lake.
Du khách chụp một tấm ảnh đẹp về hồ nước.
Chi tiết
"photograph" trang trọng hơn "photo"; "photo" là dạng viết tắt thông dụng.
—
/teɪk ə ˈpɪktʃə/
phr.
chụp ảnh
Let us take a picture in front of the school gate.
Chúng ta chụp một tấm ảnh trước cổng trường nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩa với "take a photo".
—
/teɪk ə lʊk/
phr.
xem qua, nhìn một cái
Take a look at this photo. It is really nice.
Xem tấm ảnh này đi. Đẹp thật đấy.
Chi tiết
Thường đi với "at": "take a look at something".
—
/ɡet ə ˈtæksi/
phr.
bắt/gọi taxi
It is raining. Let us get a taxi.
Trời đang mưa. Mình bắt taxi đi.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a taxi
Nghĩa nhóm (2): get = kiếm được (một chiếc taxi). Cũng nói "take a taxi".
—
/ɡet ə ˈnjuːzˌpeɪpə/
phr.
mua (một tờ) báo
I am going to the shop to get a newspaper.
Tôi ra cửa hàng mua một tờ báo.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): ở đây get = mua ("buy").
—
/ɡet səm ˈkɒfi/
phr.
mua/lấy (ít) cà phê
Do you want a drink? I can get some coffee.
Bạn có muốn uống gì không? Để tôi mua cà phê nhé.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2). "coffee" không đếm được nên đi với "some".
—
/ɡet ə ˈtɪkɪt/
phr.
mua vé; lấy được vé
I got two tickets for the football match.
Tôi đã mua được hai vé xem trận bóng đá.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): get = mua/kiếm được.
—
/ɡet həʊm/
phr.
về đến nhà
When I get home, I have my lunch.
Khi về đến nhà là tôi ăn trưa.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (3). LỖI THƯỜNG GẶP: nói "get home", KHÔNG nói "get to home".
—
/ɡet ðeə/
phr.
đến đó, tới nơi
I get there at six, so please ring me at half past six.
Tôi đến đó lúc sáu giờ, nên bạn gọi tôi lúc sáu rưỡi nhé.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (3). LỖI THƯỜNG GẶP: "get there"/"get here", KHÔNG "get to there/here".
—
/kip ɪn tʌtʃ wɪð/
phr.
tiếp tục liên lạc với ai đó
I try to keep in touch with my friends from school.
Tôi cố gắng giữ liên lạc với bạn bè từ trường học.
Chi tiết
It's important to keep in touch with family.Giữ liên lạc với gia đình là rất quan trọng.
Đồng nghĩastay connectedmaintain contact
Cụm hay dùngkeep in touch with friendskeep in touch with colleagues
Dùng khi nói về việc duy trì mối quan hệ.
—
/peɪ əˈtɛnʃən tu/
phr.
lắng nghe hoặc xem một cách cẩn thận
You should pay attention to the teacher during class.
Bạn nên chú ý đến giáo viên trong giờ học.
Chi tiết
It's important to pay attention to details in your work.Chú ý đến chi tiết trong công việc của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩalisten toobserve
Cụm hay dùngpay attention to instructionspay attention to feedback
Dùng để nhấn mạnh sự chú ý.
—
/ˈkɒnsntreɪt ɒn/
v.
tập trung vào
It's hard to concentrate on studying when the phone keeps ringing.
Khó mà tập trung học khi điện thoại cứ reo.
Chi tiết
Cụm hay dùngconcentrate on + N/V-ing
Giới từ cố định "on". Theo sau bằng danh từ hoặc V-ing.
—
/ˌmɪs ə ˈtʃɑːns/
phr.
bỏ lỡ cơ hội, không tận dụng dịp để làm gì
She was injured and missed her chance to join the national team.
Cô ấy bị chấn thương và bỏ lỡ cơ hội vào đội tuyển quốc gia.
Chi tiết
Cụm hay dùngmiss a chancemiss an opportunity
Họ từchance (n.)opportunity (n.)
"Miss" ở đây = không dùng đến một cơ hội. Trái nghĩa: take/seize a chance (nắm lấy cơ hội).
—
/ɪnˈdʒɔɪ ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
thích, tận hưởng việc gì
Do you enjoy studying English in the evening?
Bạn có thích học tiếng Anh vào buổi tối không?
Chi tiết
Cụm hay dùngenjoy doing something
Cấu trúc: enjoy + V-ing ("enjoy going there", KHÔNG "enjoy to go"). Không bao giờ theo sau bởi "to + V".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...