reading list
/ˈriː.dɪŋ lɪst/ B1 VSTEP
Nghĩa
danh sách đọc
phr
“I created a reading list for the summer.”Tôi đã tạo một danh sách đọc cho mùa hè.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I created a reading list for the summer.”Tôi đã tạo một danh sách đọc cho mùa hè.
Đang tải...