pasture
/ˈpɑːstʃər/ B1 VSTEP
Nghĩa
đồng cỏ
n
“Cows graze in the green pasture.”Bò gặm cỏ trên đồng cỏ xanh.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Cows graze in the green pasture.”Bò gặm cỏ trên đồng cỏ xanh.
Đang tải...