non-profit
/nɒnˈprɒfɪt/ B1 VSTEP
Nghĩa
phi lợi nhuận
adj
“She works for a non-profit organization.”Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She works for a non-profit organization.”Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
Đang tải...