Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

technological advancement

/ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl ədˈvɑːnsmənt/ B1 VSTEP

Nghĩa

tiến bộ công nghệ phr

“Technological advancement is changing how we live and work.”Tiến bộ công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...