Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

49. Future Trends & Change

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ʌnˈnesəsəri/
adj.
không cần thiết
It was unnecessary for them to wait so long for us.
Họ chờ chúng tôi lâu như vậy là điều không cần thiết.
Chi tiết
Đồng nghĩaneedless
Cụm hay dùngunnecessary risk
Họ từnecessary (adj.)necessity (n.)
un- + "necessary". Lưu ý viết hai chữ n liền nhau (un + necessary).
—
/ɪˈreɡjələ/
adj.
không đều, bất quy tắc
The verb "go" is irregular, so its past form is "went".
Động từ "go" là bất quy tắc nên quá khứ của nó là "went".
Chi tiết
Đồng nghĩauneven
Cụm hay dùngan irregular verbirregular hours
Họ từregular (adj.)
Tiền tố ir- (biến thể của in-) + "regular" → trái nghĩa. Dùng ir- trước chữ r.
—
/dɪsˈɒnɪst/
adj.
không trung thực, gian dối
It is dishonest to copy a friend's answers in a test.
Chép bài của bạn trong giờ kiểm tra là hành vi gian dối.
Chi tiết
Đồng nghĩadeceitful
Cụm hay dùngdishonest behaviour
Họ từhonest (adj.)honesty (n.)
Tiền tố dis- + "honest" → trái nghĩa. dis- tạo nghĩa phủ định/trái ngược cho tính từ.
—
/ʌnˈfeə/
adj.
không công bằng
The test was unfair because some students had more time.
Bài kiểm tra không công bằng vì một số bạn được nhiều thời gian hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩaunjust
Cụm hay dùngunfair treatment
Họ từfair (adj.)fairly (adv.)
un- + "fair" → không đối xử công bằng. Trái nghĩa "fair" (công bằng).
—
/ʌnˈhæpi/
adj.
không vui, buồn
She looked unhappy when she heard that the trip was cancelled.
Cô ấy trông buồn bã khi nghe tin chuyến đi bị huỷ.
Chi tiết
Đồng nghĩasadmiserable
Cụm hay dùngunhappy about sth
Họ từhappy (adj.)happiness (n.)
Tiền tố un- + tính từ "happy" → nghĩa trái ngược. un- là tiền tố phủ định phổ biến nhất khi tạo từ trái nghĩa.
—
/ˌɪnkəˈrekt/
adj.
sai, không đúng
Two of my answers were incorrect, but the rest were right.
Hai câu trả lời của tôi bị sai, nhưng phần còn lại thì đúng.
Chi tiết
Đồng nghĩawrongfalse
Cụm hay dùngan incorrect answer
Họ từcorrect (adj.)correctly (adv.)
Tiền tố in- + "correct" → trái nghĩa. in- là tiền tố phủ định gốc, đổi thành im-/il-/ir- tuỳ chữ cái đứng sau.
—
/ɪˈliːɡl/
adj.
phi pháp, trái luật
In Vietnam it is illegal to ride a motorbike without a helmet.
Ở Việt Nam, đi xe máy không đội mũ bảo hiểm là phạm pháp.
Chi tiết
Đồng nghĩaunlawful
Cụm hay dùngillegal parking
Họ từlegal (adj.)legally (adv.)
Tiền tố il- (biến thể của in-) + "legal" → trái nghĩa. Dùng il- trước chữ l.
—
/ʌnˈkʌmftəbl/
adj.
không thoải mái
This old chair is incredibly uncomfortable to sit on for long.
Chiếc ghế cũ này ngồi lâu cực kỳ không thoải mái.
Chi tiết
Đồng nghĩaawkward
Cụm hay dùngan uncomfortable seat
Họ từcomfortable (adj.)comfort (n.)
un- + "comfortable". un- là tiền tố phủ định thông dụng nhất với tính từ.
—
/ʌnˈjuːʒuəl/
adj.
khác thường, hiếm gặp
Xerxes is a very unusual name; I have never heard it before.
Xerxes là một cái tên rất lạ; tôi chưa từng nghe bao giờ.
Chi tiết
Đồng nghĩauncommonrare
Cụm hay dùngan unusual name
Họ từusual (adj.)usually (adv.)
un- + "usual" → không bình thường, ít gặp. Trái nghĩa "usual" (thường lệ).
—
/ˌʌnɪkˈspektɪd/
adj.
bất ngờ, không lường trước
I won the game; the result was completely unexpected.
Tôi thắng trận đó; kết quả hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.
Chi tiết
Đồng nghĩasurprising
Cụm hay dùngan unexpected result
Họ từexpect (v.)expected (adj.)
un- + "expected" → điều không được trông đợi. Trái nghĩa "expected".
—
/ʌnˈeɪbl/
adj.
không thể, không có khả năng
We tried to open the door, but we were unable to get in.
Chúng tôi cố mở cửa nhưng không thể vào được.
Chi tiết
Đồng nghĩaincapable
Cụm hay dùngbe unable to do sth
Họ từable (adj.)ability (n.)
un- + "able". Cấu trúc thường gặp: "be unable to + V" = không thể làm gì.
—
/ʌnˈfɪt/
adj.
không khoẻ, thiếu thể lực; không phù hợp
I need to do more exercise because I feel very unfit.
Tôi cần tập thể dục nhiều hơn vì thấy mình đuối sức lắm.
Chi tiết
Đồng nghĩaout of shape
Cụm hay dùngunfit for sth
Họ từfit (adj.)fitness (n.)
un- + "fit" → không đủ sức khoẻ, hoặc không phù hợp cho mục đích nào đó.
—
/ʌnˈlʌki/
adj.
không may, xui xẻo
Declan played well, and I thought he was unlucky to lose.
Declan chơi hay, tôi thấy cậu ấy thua là do xui thôi.
Chi tiết
Đồng nghĩaunfortunate
Cụm hay dùngunlucky number
Họ từlucky (adj.)luck (n.)
un- + "lucky" → trái nghĩa. Số 13 hay được coi là "unlucky number" ở phương Tây.
—
/ʌnˈlaɪkli/
adj.
khó xảy ra, ít khả năng
They are unlikely to get here before midday.
Họ khó mà đến được đây trước trưa.
Chi tiết
Đồng nghĩaimprobabledoubtful
Cụm hay dùngunlikely to happen
Họ từlikely (adj.)
un- + "likely" → nhiều khả năng KHÔNG xảy ra. Trái nghĩa "likely" (có khả năng).
—
/ˌdɪsəˈɡriː/
v.
không đồng ý
I disagree with the others about the best plan.
Tôi không đồng ý với những người khác về kế hoạch tốt nhất.
Chi tiết
Đồng nghĩadiffer
Cụm hay dùngdisagree with sb
Họ từagree (v.)disagreement (n.)
Với động từ, tiền tố dis- mang nghĩa "trái ngược": disagree = không đồng ý (opp agree).
—
/ˌdɪsəˈpɪə/
v.
biến mất
The plane appeared in the sky, then it disappeared behind a cloud.
Chiếc máy bay hiện ra trên bầu trời, rồi biến mất sau một đám mây.
Chi tiết
Đồng nghĩavanish
Cụm hay dùngdisappear from sight
Họ từappear (v.)disappearance (n.)
dis- + "appear" → nghĩa trái ngược: biến mất (opp appear = xuất hiện).
—
/ʌnˈlɒk/
v.
mở khoá
I couldn't unlock the door this morning because the key was stuck.
Sáng nay tôi không mở khoá cửa được vì chìa bị kẹt.
Chi tiết
Đồng nghĩaopen
Cụm hay dùngunlock a door
Họ từlock (v.)lock (n.)
Với động từ, tiền tố un- mang nghĩa "làm ngược lại hành động": unlock = mở khoá (opp lock).
—
/ʌnˈdres/
v.
cởi quần áo
We had to get undressed in the cold changing room.
Chúng tôi phải cởi đồ trong phòng thay lạnh cóng.
Chi tiết
Đồng nghĩastrip
Cụm hay dùngget undressed
Họ từdress (v.)
un- (đảo hành động) + "dress" → cởi đồ. Thường nói "get undressed" (opp get dressed).
—
/ʌnˈpæk/
v.
dỡ đồ, lấy đồ ra
When we reached the hotel, I unpacked the bags right away.
Khi tới khách sạn, tôi lấy hết đồ ra khỏi vali ngay.
Chi tiết
Đồng nghĩaempty
Cụm hay dùngunpack a suitcase
Họ từpack (v.)
un- (đảo hành động) + "pack" → lấy đồ ra khỏi vali (opp pack = đóng gói, xếp đồ).
—
/ˌəʊvəˈtʃɑːdʒ/
v.
tính quá tiền, thu quá giá
The taxi driver overcharged us for the ride from the airport.
Tài xế taxi tính quá tiền cho chúng tôi cho chặng từ sân bay.
Chi tiết
Đồng nghĩarip off
Cụm hay dùngovercharge sb for sth
Họ từcharge (v.)
Tiền tố over- = "quá nhiều, vượt mức": overcharge = tính tiền cao quá mức đáng phải trả.
—
/ˌmɪsʌndəˈstænd/
v.
hiểu lầm, hiểu sai
I misunderstood what he said because my English isn't very good.
Tôi hiểu sai lời anh ấy nói vì tiếng Anh của tôi chưa tốt lắm.
Chi tiết
Đồng nghĩamisread
Cụm hay dùngmisunderstand sb
Họ từunderstand (v.)misunderstanding (n.)
Tiền tố mis- = "làm sai, không đúng": misunderstand = hiểu sai. Quá khứ: misunderstood.
—
/ˌmɪsˈhɪə/
v.
nghe nhầm
I misheard her and thought she said Rita, not Brita.
Tôi nghe nhầm và tưởng cô ấy nói Rita, chứ không phải Brita.
Chi tiết
Cụm hay dùngmishear sb
Họ từhear (v.)
mis- (làm sai) + "hear" → nghe nhầm. Quá khứ: misheard.
—
/ˌriːˈraɪt/
v.
viết lại
The teacher has asked me to rewrite my essay more clearly.
Cô giáo bảo tôi viết lại bài luận cho rõ ràng hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩaredraft
Cụm hay dùngrewrite an essay
Họ từwrite (v.)
Tiền tố re- = "lại, lần nữa": rewrite = viết lại. Quá khứ: rewrote / rewritten.
—
/ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl ədˈvɑːnsmənt/
phr
tiến bộ công nghệ
Technological advancement is changing how we live and work.
Tiến bộ công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
—
/ðə ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/
n.
hiệu ứng nhà kính
The greenhouse effect keeps the Earth warm enough for life.
Hiệu ứng nhà kính giữ cho Trái Đất đủ ấm để duy trì sự sống.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe greenhouse effect
Họ từgreenhouse gas (n.)
Hiện tượng các khí nhà kính giữ nhiệt. Ở mức tự nhiên thì có lợi, nhưng quá mức sẽ gây nóng lên toàn cầu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...