Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial security

/faɪˈnæn.ʃəl sɪˈkjʊə.rɪ.ti/ B1 VSTEP

Nghĩa

an ninh tài chính, sự ổn định về tiền bạc phr

“Many people seek financial security for their families.”Nhiều người tìm kiếm an ninh tài chính cho gia đình họ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...