| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/wɛlθ/
|
danh từ |
sự giàu có
Wealth can bring many opportunities.
Sự giàu có có thể mang lại nhiều cơ hội.
Chi tiếtWealth can bring happiness, but not always.Sự giàu có có thể mang lại hạnh phúc, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Đồng nghĩarichesaffluence
Cụm hay dùngaccumulate wealthwealth management
Thường dùng để chỉ tài sản và sự thịnh vượng.
|
— |
|
/ˈɪnkʌm/
|
n. |
thu nhập
Their monthly income is enough to support the whole family.
Thu nhập hằng tháng của họ đủ để nuôi cả gia đình.
Chi tiếtCụm hay dùnga high income
Tổng số tiền nhận được, có thể từ nhiều nguồn/việc khác nhau.
|
— |
|
/ɪkˈspɛnsɪz/
|
n |
chi phí, khoản tiền chi tiêu
You should keep track of your monthly expenses.
Bạn nên theo dõi các chi phí hàng tháng của mình.
|
— |
|
/əˈfɔːrd/
|
động từ |
có khả năng chi trả
I can't afford to buy a new car.
Tôi không thể chi trả để mua một chiếc xe mới.
Chi tiếtI can afford to buy a new car now.Tôi có khả năng chi trả để mua một chiếc xe mới bây giờ.
Đồng nghĩamanagefinance
Cụm hay dùngafford a houseafford luxury
Dùng khi nói về tài chính cá nhân.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl sɪˈkjʊə.rɪ.ti/
|
phr |
an ninh tài chính, sự ổn định về tiền bạc
Many people seek financial security for their families.
Nhiều người tìm kiếm an ninh tài chính cho gia đình họ.
|
— |
| phrase |
mức sống
Chi tiếtThey enjoy a high standard of living.Họ được hưởng mức sống cao.
Đồng nghĩaquality of lifeliving standards
Cụm hay dùnghigh standard of livingimprove the standard of living
Họ từliving (n)
Đo lường bằng thu nhập, tiện nghi, dịch vụ, v.v.
|
— | |
|
/wɛlθ ɡæp/
|
phr |
khoảng cách giàu nghèo, sự chênh lệch tài sản
The wealth gap is widening in many societies.
Khoảng cách giàu nghèo đang ngày càng gia tăng ở nhiều xã hội.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl ˈlɪt.ər.ə.si/
|
phr |
kiến thức tài chính, khả năng quản lý tiền
Financial literacy is important for making smart decisions.
Kiến thức tài chính rất quan trọng để đưa ra quyết định thông minh.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ ˈpeɪʧɛk tə ˈpeɪʧɛk/
|
phr |
sống từ tháng này qua tháng khác, không có tiết kiệm
Many families are living paycheck to paycheck.
Nhiều gia đình đang sống từ tháng này qua tháng khác.
|
— |
|
/ˈtʃær.ɪ.ti wɜːk/
|
phr |
công việc từ thiện, hoạt động giúp đỡ người khác
She volunteers for charity work every weekend.
Cô ấy tình nguyện làm công việc từ thiện mỗi cuối tuần.
|
— |
|
/ˈstɜːlɪŋ/
|
n. |
đồng bảng Anh
In the UK, shop prices are shown in sterling.
Ở Anh, giá trong cửa hàng được ghi bằng bảng Anh.
Chi tiết Tên chính thức của tiền Anh (£). Nói thường ngày hay dùng "pounds".
|
— |
|
/ˈjʊərəʊ/
|
n. |
đồng euro
France, Germany and Italy all use the euro.
Pháp, Đức và Ý đều dùng đồng euro.
Chi tiết Ký hiệu €. Tiền chung của nhiều nước châu Âu.
|
— |
|
/pens/
|
n. |
xu (số nhiều của penny)
This sweet costs fifty pence, often just written as "50p".
Chiếc kẹo này giá năm mươi xu, thường chỉ viết là "50p".
Chi tiết Số nhiều của "penny". Nói tắt là "p" (đọc /piː/): "fifty p".
|
— |
|
/ˈbæŋk əˌkaʊnt/
|
n. |
tài khoản ngân hàng
I opened a bank account to keep my savings safe.
Tôi mở một tài khoản ngân hàng để giữ tiền tiết kiệm an toàn.
Chi tiếtCụm hay dùngopen a bank accountclose a bank account
Nơi ngân hàng giữ tiền của bạn. "Open/close a bank account".
|
— |
|
/ɪn ˈkredɪt/
|
phr. |
có tiền trong tài khoản (dư có)
My account is still in credit, so I can pay the bill.
Tài khoản của tôi vẫn còn tiền, nên tôi có thể trả hóa đơn.
Chi tiết Tài khoản còn tiền dương. Trái nghĩa: "overdrawn" (rút quá, âm tiền).
|
— |
|
/fiːz/
|
n. |
học phí; phí (tiền trả cho dịch vụ)
University fees in the city are quite high these days.
Học phí đại học ở thành phố dạo này khá cao.
Chi tiếtCụm hay dùngtuition feespay the fees
Tiền trả cho dịch vụ hay khóa học (bác sĩ, luật sư, trường). Thường số nhiều.
|
— |
|
/ˌweɪst ˈmʌni/
|
v. phr. |
lãng phí tiền, tiêu tiền phí
Don't waste money on things you will never use.
Đừng lãng phí tiền vào những thứ bạn sẽ chẳng bao giờ dùng.
Chi tiếtCụm hay dùngwaste money on something
Tiêu tiền vào việc vô ích. Cấu trúc: "waste money ON something".
|
— |
|
/əʊ/
|
v. |
nợ, còn phải trả (tiền cho ai)
I still owe my friend 200,000 dong for the concert ticket.
Tôi vẫn còn nợ bạn 200.000 đồng tiền vé xem nhạc.
Chi tiếtCụm hay dùngowe somebody money
Phải trả tiền cho ai. "Owe somebody something". Chữ "w" câm: đọc /əʊ/.
|
— |
|
/ɜːn/
|
v. |
kiếm (tiền nhờ làm việc)
He earns a good salary as a software engineer.
Anh ấy kiếm được mức lương tốt với nghề kỹ sư phần mềm.
Chi tiếtCụm hay dùngearn moneyearn a living
Họ từearnings (n.)
Nhận tiền nhờ lao động. "Earn a living" = kiếm sống.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˌvæljuː fə ˈmʌni/
|
phr. |
đáng đồng tiền, xứng với giá
The set lunch is tasty and cheap — really good value for money.
Suất cơm trưa vừa ngon vừa rẻ — thật sự đáng đồng tiền.
Chi tiết Đáng giá so với số tiền bỏ ra. Nói gọn: "good value".
|
— |
|
/ˈhaɪə/
|
v. |
thuê (ngắn hạn)
We hired a car for the weekend in Da Lat.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô cho dịp cuối tuần ở Đà Lạt.
Chi tiếtCụm hay dùnghire a carhire a bike
Thuê dùng trong thời gian NGẮN (xe, đồ). So với "rent" (dài hạn, nhà cửa). Cũng nghĩa "tuyển người".
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl ˌɪn.ɪˈkwɒl.ɪ.ti/
|
phr |
bất bình đẳng tài chính
Financial inequality is a major issue in many countries.
Bất bình đẳng tài chính là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.
|
— |
Đang tải...