Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial literacy

/faɪˈnæn.ʃəl ˈlɪt.ər.ə.si/ B1 VSTEP

Nghĩa

kiến thức tài chính, khả năng quản lý tiền phr

“Financial literacy is important for making smart decisions.”Kiến thức tài chính rất quan trọng để đưa ra quyết định thông minh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...