Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overcome obstacles

/ˌəʊvəˈkʌm ˈɒbstəklz/ B1 VSTEP

Nghĩa

vượt qua trở ngại phr

“We can overcome obstacles if we stay determined.”Chúng ta có thể vượt qua trở ngại nếu chúng ta kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...