let's try
/lɛts traɪ/ B1 VSTEP
Nghĩa
hãy thử
phr
“Let's try that new café.”Hãy thử quán cà phê mới đó.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Let's try that new café.”Hãy thử quán cà phê mới đó.
Đang tải...