Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

57. Making Suggestions & Recommendations

19 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  19 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/waɪ doʊnt wi/
phr
tại sao chúng ta không
Why don't we try that new restaurant?
Tại sao chúng ta không thử nhà hàng mới đó?
—
/ɪt maɪt bi ə ɡʊd aɪˈdɪə tu/
phr
có thể là một ý tưởng tốt để
It might be a good idea to save some money.
Có thể là một ý tưởng tốt để tiết kiệm tiền.
—
/lɛts kənˈsɪdə/
phr
hãy xem xét
Let's consider all our options.
Hãy xem xét tất cả các lựa chọn của chúng ta.
—
/ˌwɒt əˈbaʊt/
phr.
còn... thì sao? (gợi ý/hỏi ý)
What about Saturday for the trip?
Còn thứ Bảy để đi chơi thì sao?
Chi tiết
Đồng nghĩahow about
Dùng như “how about”; theo sau là danh từ hoặc V-ing (“what about going...”, KHÔNG “what about go”).
—
/kənˈsɪdərɪŋ/
giới từ
xem xét
Considering the weather, we decided to stay indoors.
Xem xét thời tiết, chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Chi tiết
Considering the weather, we decided to stay indoors.Xem xét thời tiết, chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Đồng nghĩaregardingtaking into account
Cụm hay dùngconsidering factorsconsidering optionsconsidering the situation
Xem xét giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
—
/pərˈhæps wi kʊd/
phr
có lẽ chúng ta có thể
Perhaps we could meet next week.
Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới.
—
/lɛts traɪ/
phr
hãy thử
Let's try that new café.
Hãy thử quán cà phê mới đó.
—
/ˈmeɪbi wi ʃʊd/
phr
có thể chúng ta nên
Maybe we should leave early.
Có thể chúng ta nên rời đi sớm.
—
/wi ˈkʊd/
phr.
Chúng ta có thể... (đưa ra một gợi ý nhẹ)
We could try that new restaurant near the lake.
Chúng ta có thể thử nhà hàng mới gần hồ đấy.
Chi tiết
Đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng, không ép buộc. Theo sau là động từ nguyên thể.
—
/ˌhaʊ əˈbaʊt/
phr.
Hay là...? (đề nghị)
How about going to the cinema this evening?
Hay là tối nay mình đi xem phim nhé?
Chi tiết
Đồng nghĩaWhat about...?
Theo sau "How about" là danh từ hoặc động từ đuôi -ing (How about going...). Đồng nghĩa: "What about...?".
—
/ˈʃæl wi/
phr.
Chúng ta... nhé? (rủ rê hoặc hỏi ý kiến)
What shall we do tonight?
Tối nay chúng ta làm gì nhỉ?
Chi tiết
"Shall we...?" dùng để rủ rê hoặc hỏi ý kiến chung. Theo sau là động từ nguyên thể.
—
/lets/
phr.
Chúng ta hãy... (rủ rê)
Let's go to the café in the square.
Chúng ta ra quán cà phê ngoài quảng trường đi.
Chi tiết
"Let's" = "Let us", theo sau là động từ nguyên thể. Phủ định: "Let's not...".
—
/ˌwaɪ dəʊnt ˈwiː/
phr.
Sao chúng ta không...? (đề nghị)
Why don't we go and see a film this weekend?
Sao chúng ta không đi xem phim cuối tuần này nhỉ?
Chi tiết
Đưa ra gợi ý dưới dạng câu hỏi. Theo sau là động từ nguyên thể.
—
/də ju ˈfænsi/
phr.
Bạn có muốn... không? (thân mật)
Do you fancy listening to some music?
Bạn có muốn nghe chút nhạc không?
Chi tiết
Anh-Anh thân mật (infml), = "Do you want to...?". Theo sau là danh từ hoặc động từ đuôi -ing.
—
/ˌɡreɪt aɪˈdɪə/
phr.
ý hay đấy (đáp lại tích cực)
"Let's have a picnic." "Yeah, that's a great idea!"
"Mình đi dã ngoại đi." "Ừ, ý hay đấy!"
Chi tiết
Đáp lại một lời đề nghị với sự hào hứng. Thường nói: "That's a great idea."
—
/ˌðæt ˌsaʊndz ˈɡʊd/
phr.
Nghe hay đấy (đáp lại tích cực)
"How about pizza tonight?" "That sounds good."
"Tối nay ăn pizza nhé?" "Nghe hay đấy."
Chi tiết
Đồng ý một cách tích cực với lời gợi ý.
—
/ɪf ju ˈlaɪk/
phr.
Nếu bạn thích (đáp đồng ý nhẹ)
"Shall we walk there?" "Yes, if you like."
"Mình đi bộ tới đó nhé?" "Ừ, nếu bạn thích."
Chi tiết
Đồng ý nhưng không quá mặn mà; để người kia quyết định.
—
/aɪ ˌdəʊnt ˈfænsi ðæt/
phr.
Mình không thích cái đó lắm (từ chối nhẹ)
"How about a horror film?" "No, I don't fancy that."
"Xem phim kinh dị nhé?" "Thôi, mình không thích lắm."
Chi tiết
Từ chối nhẹ nhàng một lời đề nghị. "fancy" = thích, muốn (Anh-Anh thân mật).
—
/aɪd ˈrɑːðə/
phr.
Mình thà.../Mình muốn... hơn (nêu ý muốn khác)
I'd rather stay at home and rest tonight.
Tối nay mình muốn ở nhà nghỉ ngơi hơn.
Chi tiết
"I'd rather" = "I would rather" = "I would prefer to". Theo sau là động từ nguyên thể (không có "to").
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...