restate
/riːˈsteɪt/ B1 VSTEP
Nghĩa
nói lại
v
“In the conclusion, you may restate your thesis.”Trong kết bài, bạn có thể nói lại luận đề của mình.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“In the conclusion, you may restate your thesis.”Trong kết bài, bạn có thể nói lại luận đề của mình.
Đang tải...