summarize
/ˈsʌməraɪz/ B1 VSTEP
Nghĩa
tóm tắt
v
“Can you summarize the main points?”Bạn có thể tóm tắt các điểm chính không?
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Can you summarize the main points?”Bạn có thể tóm tắt các điểm chính không?
Đang tải...