Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

70. Speaking Part 3: Topic Development

10 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/pərˈspɛktɪv/
danh từ
quan điểm
She has a different perspective.
Cô ấy có một quan điểm khác.
Chi tiết
Her perspective is very interesting.Quan điểm của cô ấy rất thú vị.
Đồng nghĩaviewpointoutlook
Cụm hay dùngdifferent perspectivenew perspectivepersonal perspective
Quan điểm giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.
—
/ræʃiə'nɑ:li/
n
Lý do
The rationale behind the new policy is to improve employee productivity and satisfaction.
Lý do đằng sau chính sách mới là để cải thiện năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
Chi tiết
The rationale behind the decision was explained in the meeting.Lý do đứng sau quyết định đã được giải thích trong cuộc họp.
Đồng nghĩajustificationreasoning
Cụm hay dùngrationale forlogical rationale
Thường dùng trong thảo luận lý do.
—
/ˈklær.ɪ.faɪ/
v.
làm rõ; giải thích thêm
Please clarify what the role involves day-to-day.
Vui lòng làm rõ công việc hàng ngày của vị trí này bao gồm những gì.
Chi tiết
He asked the interviewer to clarify the salary structure.Anh ấy nhờ người phỏng vấn làm rõ cấu trúc lương.
Đồng nghĩaexplainelaboratespecify
Cụm hay dùngclarify a pointclarify expectationsclarify the roleask to clarifyclarify in writing
Họ từclarification (n.) sự làm rõclarity (n.) sự rõ ràngclear (adj.) rõ ràng
'Could you clarify…?' là cụm lịch sự để hỏi lại trong phỏng vấn. Dùng khi không hiểu câu hỏi — thể hiện sự chủ động.
—
/ˈɪləstreɪt/
v
minh họa
He used examples to illustrate his point.
Anh ấy đã sử dụng ví dụ để minh họa cho quan điểm của mình.
—
/ˈtɒpɪk/
n.
chủ đề
I list words by topic, so all the food words are together.
Mình liệt kê từ theo chủ đề, nên mọi từ về đồ ăn ở cùng một chỗ.
Chi tiết
Grouping vocabulary by topic makes it easier to remember.Gom từ vựng theo chủ đề giúp dễ nhớ hơn.
Đồng nghĩasubjecttheme
Cụm hay dùngby topica grammar topic
Một từ có thể thuộc nhiều topic. 'by topic' = theo chủ đề.
—
/ˈrel.ɪ.vənt/
adj.
liên quan; phù hợp
Emphasize relevant experience on your resume.
Hãy nhấn mạnh kinh nghiệm liên quan trong hồ sơ của bạn.
Chi tiết
Make sure your examples are relevant to the question asked.Đảm bảo các ví dụ của bạn phù hợp với câu hỏi được đặt ra.
Đồng nghĩaapplicablepertinentrelated
Cụm hay dùngrelevant experiencerelevant skillshighly relevantdirectly relevantrelevant to the role
Họ từrelevance (n.) sự liên quanirrelevant (adj.) không liên quan
'Relevant to' (liên quan đến): 'relevant to the position'. Phân biệt: relevant (phù hợp) vs related (có liên hệ, rộng hơn).
—
/ˈsʌməraɪz/
v
tóm tắt
Can you summarize the main points?
Bạn có thể tóm tắt các điểm chính không?
—
/rɪˈspɑːnd/
verb
phản hồi, trả lời
Please respond to the client's email before five o'clock.
Hãy phản hồi email của khách hàng trước năm giờ.
—
/ˈriː.zən/
danh từ
lý do
What is the reason for your visit?
Lý do bạn đến thăm là gì?
Chi tiết
She reasoned with him.Cô ấy lý luận với anh ta.
Đồng nghĩacausemotive
Cụm hay dùngfor this reasonreason with
Họ từreasonable (adj)reasoning (n)
Danh từ: lý do; động từ: suy luận, thuyết phục.
—
/ɪmˈpɔːrtəns/
danh từ
tầm quan trọng
The importance of education is clear.
Tầm quan trọng của giáo dục là rõ ràng.
Chi tiết
He stressed the importance of teamwork.Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩasignificancevalue
Cụm hay dùnggreat importanceimportance of
Họ từimportant (adj)importantly (adv)
Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...