caring
/ˈkɛərɪŋ/ B1 VSTEP
Nghĩa
chu đáo
adj
“She has a caring nature and helps others.”Cô ấy có bản chất chu đáo và giúp đỡ người khác.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She has a caring nature and helps others.”Cô ấy có bản chất chu đáo và giúp đỡ người khác.
Đang tải...