joyful
/ˈdʒɔɪfəl/ B1 VSTEP
Nghĩa
vui mừng, hân hoan
adj
“The joyful children played in the park.”Những đứa trẻ vui mừng chơi đùa trong công viên.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The joyful children played in the park.”Những đứa trẻ vui mừng chơi đùa trong công viên.
Đang tải...